Toyota Hilux 2026; Giá Tốt, Ưu Đãi, Giao Xe Nhanh

Giá Xe Toyota Hilux; Ưu Đãi Đặc Biệt Khi Mua Trong Tháng Này, Trả Góp Lãi Suất Thấp, Giao Xe Nhanh

Toyota Hilux 2026: Giá Xe, Lăn Bánh, Trả Góp & Đánh Giá 10/2026

Toyota Hilux 2026 tại Việt Nam có 3 phiên bản gồm Hilux Standard 2.8 4x2 MT, Hilux Pro 2.8 4x2 AT và Hilux Trailhunter 2.8 4x4 AT, giá từ 632 triệu đồng.

Cả 3 phiên bản đều sử dụng động cơ diesel 2.8L 1GD-FTV, 5 chỗ và nhập khẩu nguyên chiếc từ Thái Lan. Trailhunter là phiên bản cao nhất với dẫn động 4x4, khóa vi sai cầu sau, Multi-Terrain Select, Toyota Safety Sense và camera 360 độ.

Giá Toyota Hilux 2026 mới nhất

Phiên bản Toyota Hilux 2026Màu thườngTrắng ngọc trai
Hilux Standard 2.8 4x2 MT632.000.000640.000.000
Hilux Pro 2.8 4x2 AT706.000.000714.000.000
Hilux Trailhunter 2.8 4x4 AT903.000.000911.000.000

Chưa bao gồm các ưu đãi.

Toyota Hilux giá từ 632 triệu đồng; màu Trắng ngọc trai cao hơn 8 triệu đồng so với các màu thông thường.

Giá lăn bánh Toyota Hilux 2026 tại Hà Nội và TP.HCM

Phiên bảnHà NộiTP.HCM
Hilux Standard730.210.700717.570.700
Hilux Pro813.090.700798.970.700
Hilux Trailhunter1.033.730.7001.015.670.700

Mức trên áp dụng tham khảo cho các màu thông thường.

Giá lăn bánh Toyota Hilux 2026 tại Đồng Tháp và các tỉnh 10/2026

Phiên bảnGiá niêm yếtLăn bánh tham khảo
Hilux Standard632.000.000697.570.700
Hilux Pro706.000.000778.970.700
Hilux Trailhunter903.000.000995.670.700

Giá lăn bánh thực tế có thể thay đổi theo địa phương đăng ký, màu xe, bảo hiểm, phụ kiện và chính sách tại thời điểm mua.

Toyota Hilux 2026 trả góp: Trả trước 20% và trả 84 tháng (7 năm)

Khách hàng có thể tham khảo phương án trả trước 20% giá xe, vay 80% và thanh toán trong 84 tháng tương đương 7 năm.

Toyota Hilux 2026 trả trước 20%

Phiên bảnTrả trước 20%Khoản vay 80%
Hilux Standard126,4 triệu505,6 triệu
Hilux Pro141,2 triệu564,8 triệu
Hilux Trailhunter180,6 triệu722,4 triệu

Toyota Hilux 2026 trả trong 84 tháng

Phiên bảnThời gian vayTiền gốc bình quân/tháng
Hilux Standard84 thángKhoảng 6,02 triệu
Hilux Pro84 thángKhoảng 6,72 triệu
Hilux Trailhunter84 thángKhoảng 8,60 triệu

Số tiền trên được tính theo giá niêm yết màu thường, chưa bao gồm chi phí lăn bánh và tiền lãi. Khoản thanh toán thực tế mỗi tháng sẽ gồm gốc + lãi và phụ thuộc ngân hàng, lãi suất cũng như hồ sơ tín dụng của khách hàng.

So sánh các phiên bản Toyota Hilux 2026

So sánh Toyota Hilux Standard và Hilux Pro

Trang bịHilux StandardHilux Pro
Giá632 triệu706 triệu
Động cơDiesel 2.8LDiesel 2.8L
Mô-men xoắn420 Nm500 Nm
Hộp số6MT6AT
Dẫn độngCầu sauCầu sau
MâmThép 17 inchHợp kim 17 inch
Màn hình9 inch9 inch
Số loa48
Sạc không dâyKhôngCó

Hilux Pro khác Standard chủ yếu ở hộp số tự động, mô-men xoắn 500 Nm, mâm hợp kim và các tiện nghi bổ sung.

So sánh Toyota Hilux Pro và Hilux Trailhunter

Trang bịHilux ProHilux Trailhunter
Giá706 triệu903 triệu
Dẫn động4x24x4
Mâm17 inch18 inch
GhếNỉDa
Ghế láiChỉnh tay 6 hướngChỉnh điện 10 hướng
Màn hình9 inch12,3 inch
Điều hòaChỉnh tayTự động 2 vùng
CameraCamera lùiCamera 360
Toyota Safety SenseKhôngCó

Trailhunter tập trung vào dẫn động 4x4, khả năng địa hình, an toàn chủ động và tiện nghi cao hơn.

 

Toyota Hilux 2026 có gì nổi bật?

Các trang bị và thông số chính của Toyota Hilux 2026 gồm:

  • Động cơ diesel tăng áp 2.8L trên cả 3 phiên bản.
  • Công suất khoảng 201 mã lực.
  • Mô-men xoắn tối đa 500 Nm trên Pro và Trailhunter.
  • Khoảng sáng gầm 312 mm.
  • Hộp số tự động 6 cấp trên Pro và Trailhunter.
  • Dẫn động 4x4 trên Trailhunter.
  • Khóa vi sai cầu sau.
  • Multi-Terrain Select.
  • Toyota Safety Sense.
  • Camera 360 độ.
  • Màn hình giải trí 12,3 inch trên Trailhunter.
  • Trợ lực điện EPS trên Trailhunter.

Thông số kỹ thuật Toyota Hilux 2026

So sánh động cơ Toyota Hilux 2026

Phiên bảnHộp sốCông suất / mô-men xoắn
Hilux Standard6MT201 mã lực / 420 Nm
Hilux Pro6AT201 mã lực / 500 Nm
Hilux Trailhunter6AT201 mã lực / 500 Nm

Cả 3 phiên bản sử dụng động cơ diesel tăng áp 1GD-FTV, 4 xi-lanh thẳng hàng, dung tích 2.755 cc.

Kích thước Toyota Hilux 2026

Thông sốGiá trị
Số chỗ5
Chiều dài5.320 mm
Chiều dài cơ sở3.085 mm
Khoảng sáng gầm312 mm
Bán kính quay vòng6,3 m
Bình nhiên liệu80 lít

Toyota Hilux chiều rộng bản Pro ở mức 1.885 mm; kích thước có thể khác theo cấu hình và chi tiết ngoại thất của từng phiên bản.

Ngoại thất Toyota Hilux 2026

Toyota Hilux thế hệ mới sử dụng thiết kế Cyber Sumo, kết hợp kiểu dáng vuông vức đặc trưng của bán tải với các chi tiết LED và mâm xe mới.

Đầu xe Toyota Hilux 2026

Đầu xe có lưới tản nhiệt và cản trước kích thước lớn, cụm đèn được bố trí cao và kéo ngang theo thân xe.

Sự khác biệt giữa các phiên bản:

  • Hilux Standard: cấu hình đèn cơ bản theo phiên bản.
  • Hilux Pro: đèn LED Projector và nhiều chức năng tự động hơn.
  • Hilux Trailhunter: cụm LED, đèn ban ngày và đèn chiếu xa tự động AHB.

Thân xe Toyota Hilux 2026

Hilux sử dụng cabin kép 4 cửa, chiều dài hơn 5,3 m và khoảng sáng gầm 312 mm.

Sự khác biệt giữa các phiên bản:

  • Hilux Standard: tập trung vào công năng sử dụng.
  • Hilux Pro: bổ sung mâm hợp kim và các chi tiết ngoại thất nâng cấp.
  • Hilux Trailhunter: có bộ nhận diện riêng và nhiều chi tiết ngoại thất tối màu.

Mâm xe Toyota Hilux 2026

Sự khác biệt giữa các phiên bản:

  • Hilux Standard: mâm thép 17 inch.
  • Hilux Pro: mâm hợp kim 17 inch.
  • Hilux Trailhunter: mâm hợp kim 18 inch, lốp 265/60R18.

Đuôi xe Toyota Hilux 2026

Đuôi xe được thiết kế lại với cụm đèn hậu và cản sau mới. Thùng hàng phía sau tiếp tục là khu vực phục vụ chở hàng hóa, dụng cụ, hành lý và thiết bị cho công việc hoặc dã ngoại.

Nội thất Toyota Hilux 2026

Khoang lái Hilux được phát triển theo triết lý Robust Simplicity, tập trung vào cách bố trí dễ sử dụng và độ bền trong quá trình vận hành.

Khoang lái Toyota Hilux 2026

Sự khác biệt giữa các phiên bản:

  • Hilux Standard: màn hình giải trí 9 inch.
  • Hilux Pro: màn hình 9 inch, đồng hồ TFT 7 inch.
  • Hilux Trailhunter: màn hình giải trí 12,3 inch và cụm đồng hồ kỹ thuật số lớn hơn.

Vô lăng Toyota Hilux 2026

Sự khác biệt giữa các phiên bản:

  • Hilux Standard: vô lăng Urethane.
  • Hilux Pro: vô lăng bọc da, tích hợp các phím điều khiển.
  • Hilux Trailhunter: vô lăng bọc da, tích hợp điều khiển ADAS và trợ lực điện EPS.

Ghế Toyota Hilux 2026

Sự khác biệt giữa các phiên bản:

  • Hilux Standard: ghế nỉ.
  • Hilux Pro: ghế nỉ, ghế lái chỉnh tay 6 hướng.
  • Hilux Trailhunter: ghế da, ghế lái chỉnh điện 10 hướng.

Tiện nghi Toyota Hilux 2026

Hilux Pro bổ sung nhiều trang bị sử dụng hàng ngày như đồng hồ TFT 7 inch, sạc không dây, camera lùi và cảm biến hỗ trợ đỗ xe.

Trailhunter có thêm màn hình 12,3 inch, kết nối điện thoại không dây, điều hòa tự động 2 vùng, cửa gió phía sau, hộp làm mát và camera 360 độ.

Động cơ Toyota Hilux 2026

Toyota Hilux 2026 sử dụng động cơ diesel tăng áp 2.8L 1GD-FTV trên toàn bộ dải sản phẩm.

Sự khác biệt giữa các phiên bản:

  • Hilux Standard: 201 mã lực, 420 Nm, số sàn 6 cấp, cầu sau.
  • Hilux Pro: 201 mã lực, 500 Nm, số tự động 6 cấp, cầu sau.
  • Hilux Trailhunter: 201 mã lực, 500 Nm, số tự động 6 cấp, dẫn động 4x4 bán thời gian.

Khả năng địa hình Toyota Hilux Trailhunter

Hilux Trailhunter được trang bị:

  • Dẫn động 4x4 bán thời gian.
  • Gài cầu điện tử.
  • Khóa vi sai cầu sau.
  • Multi-Terrain Select.
  • Hỗ trợ đổ đèo DAC.
  • Khoảng sáng gầm 312 mm.

An toàn Toyota Hilux 2026

Toyota Hilux có các hệ thống an toàn nền tảng gồm ABS, EBD, BA, cân bằng điện tử, kiểm soát lực kéo và hỗ trợ khởi hành ngang dốc.

Toyota Safety Sense trên Toyota Hilux Trailhunter

Trailhunter bổ sung:

  • PCS - hệ thống an toàn tiền va chạm.
  • LDA - cảnh báo chệch làn.
  • LTA - hỗ trợ giữ làn.
  • DRCC - điều khiển hành trình chủ động.
  • AHB - đèn chiếu xa tự động.
  • BSM - cảnh báo điểm mù.
  • RCTA - cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau.
  • Camera 360 độ.
  • TPMS - cảnh báo áp suất lốp.
  • PKSB - phanh hỗ trợ đỗ xe.
  • DAC - hỗ trợ đổ đèo.

Màu xe Toyota Hilux 2026

Toyota Hilux 2026 có các màu ngoại thất:

  • Trắng ngọc trai.
  • Đen.
  • Bạc.
  • Vàng.
  • Xám.

Trong đó, Trắng ngọc trai có giá cao hơn 8 triệu đồng so với các màu thông thường.

So sánh Toyota Hilux và Ford Ranger 2026

Hilux Trailhunter và Ranger Wildtrak 2.0L đều là các phiên bản bán tải 4x4 số tự động hướng đến nhu cầu sử dụng cá nhân và địa hình.

So sánh động cơ Toyota Hilux và Ford Ranger

Thông sốHilux TrailhunterRanger Wildtrak 2.0
Động cơDiesel 2.8LDiesel Turbo 2.0L
Công suất201 mã lực170 PS
Mô-men xoắn500 Nm405 Nm
Hộp số6AT10AT

Ford Việt Nam hiện công bố Ranger Wildtrak 2.0L 4x4 AT giá từ 949 triệu đồng, động cơ 170 PS và mô-men xoắn 405 Nm.

So sánh trang bị Toyota Hilux và Ford Ranger

Trang bịHilux TrailhunterRanger Wildtrak 2.0
Giá903 triệu949 triệu
Camera 360CóCó
Màn hình12,3 inch12 inch
Mâm18 inch18 inch
ADASToyota Safety SenseFord Co-Pilot360

Ranger Wildtrak có hộp số 10 cấp và 6 chế độ lái; Hilux Trailhunter sử dụng động cơ 2.8L, Multi-Terrain Select và mô-men xoắn 500 Nm.

So sánh Toyota Hilux và Mitsubishi Triton

So sánh động cơ Toyota Hilux và Mitsubishi Triton

Thông sốHilux TrailhunterTriton Athlete
Động cơDiesel 2.8LBi-Turbo Diesel 2.4L
Công suất201 mã lực204 PS
Mô-men xoắn500 Nm470 Nm
Hộp số6AT6AT

Triton Athlete sử dụng động cơ Bi-Turbo 2.4L, công suất 204 PS và mô-men xoắn 470 Nm. Giá tham khảo hiện tại của bản Athlete 4WD AT là 924 triệu đồng.

So sánh hệ dẫn động Toyota Hilux và Mitsubishi Triton

Trang bịHilux TrailhunterTriton Athlete
Dẫn động4x4 bán thời gianSuper Select 4WD-II
Khóa vi sai sauCóCó
Hỗ trợ địa hìnhMulti-Terrain Select7 chế độ lái

Hai xe sử dụng cách tiếp cận khác nhau cho hệ thống 4WD: Hilux dùng Multi-Terrain Select, trong khi Triton Athlete sử dụng Super Select 4WD-II và 7 chế độ lái.

Đánh giá Toyota Hilux 2026

Toyota Hilux 2026 có 3 cấu hình được phân tách rõ theo nhu cầu.

Hilux Standard 2.8 4x2 MT có giá thấp nhất, sử dụng số sàn và cầu sau, phù hợp với nhu cầu công việc và vận chuyển.

Hilux Pro 2.8 4x2 AT chuyển sang hộp số tự động, mô-men xoắn 500 Nm và bổ sung nhiều tiện nghi, phù hợp với người cần xe cho cả công việc và đi lại hàng ngày.

Hilux Trailhunter 2.8 4x4 AT có dẫn động 4x4, khóa vi sai cầu sau, Multi-Terrain Select, Toyota Safety Sense, camera 360 độ và nội thất nhiều trang bị hơn.

Câu hỏi thường gặp về Toyota Hilux 2026

Toyota Hilux 2026 giá bao nhiêu?

Toyota Hilux 2026 có giá từ 632 triệu đồng cho Standard, 706 triệu đồng cho Pro và 903 triệu đồng cho Trailhunter. Trắng ngọc trai cộng thêm 8 triệu đồng.

Toyota Hilux 2026 có mấy phiên bản?

Toyota Hilux 2026 có 3 phiên bản: Standard 2.8 4x2 MT, Pro 2.8 4x2 AT và Trailhunter 2.8 4x4 AT.

Toyota Hilux 2026 còn động cơ 2.4L không?

Không. Các phiên bản Hilux 2026 hiện bán chính hãng tại Việt Nam đều sử dụng động cơ diesel 2.8L.

Toyota Hilux 2026 có bản 2 cầu không?

Có. Hilux Trailhunter 2.8 4x4 AT sử dụng dẫn động 2 cầu bán thời gian và gài cầu điện tử.

Toyota Hilux 2026 có Toyota Safety Sense không?

Có trên phiên bản Hilux Trailhunter cùng camera 360 độ, BSM, RCTA, TPMS và nhiều hệ thống hỗ trợ lái khác.

Toyota Hilux 2026 trả góp 7 năm bao nhiêu?

Nếu trả trước 20% và vay 80% giá niêm yết trong 84 tháng, tiền gốc bình quân khoảng:

  • Hilux Standard: 6,02 triệu đồng/tháng.
  • Hilux Pro: 6,72 triệu đồng/tháng.
  • Hilux Trailhunter: 8,60 triệu đồng/tháng.

Số tiền trên chưa bao gồm lãi vay.

Kết luận Toyota Hilux 2026

Toyota Hilux 2026 có giá từ 632 triệu đồng, sử dụng động cơ diesel 2.8L trên toàn bộ 3 phiên bản.

Standard hướng đến nhu cầu công việc với số sàn và cầu sau. Pro bổ sung hộp số tự động và nhiều tiện nghi hơn. Trailhunter là lựa chọn 4x4 với mô-men xoắn 500 Nm, Multi-Terrain Select, khóa vi sai cầu sau, Toyota Safety Sense và camera 360 độ.

Việc chia thành 3 cấu hình giúp Toyota Hilux đáp ứng từ nhu cầu vận chuyển, đi làm hàng ngày đến đường dài, dã ngoại và địa hình.