Toyota Veloz Cross

638.000.000 ₫

Toyota Veloz Cross 2026: Giá xe, giá lăn bánh, thông số và trả góp tháng 11/2026

Toyota Veloz Cross 2026 là mẫu MPV 7 chỗ cỡ nhỏ, nổi bật với thiết kế mang phong cách SUV, khoảng sáng gầm 205 mm, không gian ba hàng ghế linh hoạt và động cơ xăng 1.5L. Xe hướng đến khách hàng gia đình, người thường xuyên di chuyển trong đô thị và nhu cầu sử dụng đa mục đích.

  • Tại Việt Nam, Veloz Cross có hai phiên bản CVT và CVT Top, sử dụng hộp số tự động, sở hữu nhiều tiện nghi hiện đại. Phiên bản Top nổi bật với camera 360 độ và gói an toàn Toyota Safety Sense.

Giá xe Toyota Veloz Cross tháng 11/2026

Giá niêm yết Toyota Veloz Cross 2026 từ 638.000.000đ đến 668.000.000đ, tùy phiên bản và màu sơn ngoại thất.

Phiên bảnMàu thông thườngTrắng ngọc trai
Veloz Cross CVT638.000.000đ646.000.000đ
Veloz Cross CVT Top660.000.000đ668.000.000đ

Khuyến mãi Toyota Veloz Cross: Cập nhật các mức hỗ trợ và ưu đãi đang áp dụng tại => Xem chương trình khuyến mãi mới nhất.

  • Giá trên chưa bao gồm các ưu đãi và chi phí đăng ký lăn bánh.

Giá lăn bánh Toyota Veloz Cross tháng 11/2026

Giá lăn bánh Veloz Cross bao gồm giá xe, lệ phí trước bạ, phí cấp biển số, phí đường bộ, chi phí đăng kiểm và bảo hiểm trách nhiệm dân sự bắt buộc.

Khu vực đăng kýVeloz Cross CVTVeloz Cross CVT Top
Hà Nội – Màu thường731.333.400đ755.973.400đ
Hà Nội – Trắng ngọc trai740.293.400đ764.933.400đ
TP.HCM – Màu thường718.573.400đ742.773.400đ
TP.HCM – Trắng ngọc trai727.373.400đ751.573.400đ
Tỉnh – Màu thường704.713.400đ728.913.400đ
Tỉnh – Trắng ngọc trai713.513.400đ737.713.400đ

Cơ sở tính tham khảo: Lệ phí trước bạ Hà Nội 12%, TP.HCM 10%, các tỉnh trong bảng 10%; phí cấp biển số 14.000.000đ tại Hà Nội và TP.HCM, 140.000đ tại tỉnh; phí đường bộ 1.560.000đ/năm, bảo hiểm bắt buộc 873.400đ/năm và chi phí đăng kiểm/cấp giấy tạm tính 340.000đ.

  • Bảng áp dụng cho xe đăng ký mới, sử dụng cá nhân và tính trên giá công bố. Chi phí thực tế có thể khác do giá tính lệ phí trước bạ, mức thu địa phương, thủ tục đăng kiểm và các khoản dịch vụ. Chưa bao gồm bảo hiểm vật chất, phụ kiện hoặc ưu đãi.

Mua Toyota Veloz Cross trả góp 20% trong 84 tháng

Khách hàng có thể tham khảo phương án mua Toyota Veloz Cross 2026 với số tiền trả trước 20% giá xe và vay 80% trong 84 tháng (7 năm).

Khoản tài chínhVeloz Cross CVTVeloz Cross CVT Top
Giá xe638.000.000đ660.000.000đ
Trả trước 20%127.600.000đ132.000.000đ
Khoản vay 80%510.400.000đ528.000.000đ
Thời gian vay84 tháng84 tháng
Gốc trả trung bình/tháng6.076.190đ6.285.714đ
Gốc + lãi tháng đầu (minh họa)9.904.190đ10.245.714đ

Khoản thanh toán tháng đầu giả định lãi suất 9%/năm, trả gốc đều và lãi tính trên dư nợ giảm dần. Đây không phải lãi suất cam kết của ngân hàng. Khách hàng cần chuẩn bị thêm chi phí lăn bánh ngoài khoản trả trước 20%.

Những điểm nổi bật của Toyota Veloz Cross 2026

  • Không gian 7 chỗ: Ba hàng ghế linh hoạt, hàng ghế thứ hai có thể trượt ngả, hàng ghế thứ ba gập khi cần thêm chỗ chứa đồ.
  • Thiết kế hiện đại: Lưới tản nhiệt lớn, đèn LED, mâm hợp kim 16–17 inch và gầm cao 205 mm.
  • Tiện nghi thực dụng: Màn hình giải trí 9 inch, đồng hồ TFT 7 inch, điều hòa tự động, sạc không dây, phanh tay điện tử.
  • An toàn: Sáu túi khí, cảnh báo điểm mù, cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau trên cả hai phiên bản; CVT Top bổ sung Toyota Safety Sense và camera 360 độ.
  • Vận hành: Động cơ 1.5L, dẫn động cầu trước và ba chế độ lái Eco, Normal, Power.

Thông số kỹ thuật Toyota Veloz Cross 2026

Thông sốVeloz Cross CVTVeloz Cross CVT Top
Số chỗ77
Dài × Rộng × Cao4.475 × 1.750 × 1.700 mm4.475 × 1.750 × 1.700 mm
Chiều dài cơ sở2.750 mm2.750 mm
Khoảng sáng gầm205 mm205 mm
Động cơ1.5L 2NR-VE1.5L 2NR-VE
Công suất105 mã lực105 mã lực
Mô-men xoắn138 Nm138 Nm
Hộp sốCVTCVT kép (D-CVT)
Dẫn độngCầu trướcCầu trước
Bán kính quay vòng4,9 m5,0 m
Kích thước lốp195/60R16205/50R17
Bình nhiên liệu43 lít43 lít

Ngoại thất Toyota Veloz Cross 2026

Toyota Veloz Cross có kiểu dáng MPV lai SUV với phần đầu xe cao, các đường nét thân xe dứt khoát và hệ thống chiếu sáng LED. Hai phiên bản chia sẻ phần lớn thiết kế, khác biệt rõ nhất ở bộ mâm.

Đầu xe Toyota Veloz Cross 2026

Phần đầu nổi bật với lưới tản nhiệt dạng tổ ong, cụm đèn LED và cản trước tạo hình góc cạnh.

  • Veloz Cross CVT: Đèn chiếu gần và xa LED, đèn tự động, đèn sương mù Halogen.
  • Veloz Cross CVT Top: Giữ thiết kế và hệ thống đèn tương tự CVT; khác biệt về hỗ trợ quan sát nằm ở camera 360 độ.

Mâm xe Toyota Veloz Cross 2026

  • Veloz Cross CVT: Mâm hợp kim 16 inch, lốp 195/60R16, phù hợp nhu cầu di chuyển hằng ngày.
  • Veloz Cross CVT Top: Mâm hợp kim 17 inch, lốp 205/50R17, tạo diện mạo thể thao hơn.

Thân xe Toyota Veloz Cross 2026

Thân xe cân đối với chiều dài 4.475 mm và khoảng sáng gầm 205 mm, thuận tiện khi di chuyển trên nhiều điều kiện đường thông dụng.

  • Veloz Cross CVT: Gương chỉnh điện, gập tự động, tích hợp đèn báo rẽ và thanh giá nóc.
  • Veloz Cross CVT Top: Cùng các trang bị thân xe cơ bản, kết hợp bộ mâm 17 inch tạo sự khác biệt về ngoại hình.

Đuôi xe Toyota Veloz Cross 2026

Phần đuôi sử dụng cụm đèn hậu LED thiết kế liền mạch, đèn phanh trên cao và ăng-ten vây cá.

  • Veloz Cross CVT: Đèn hậu LED và camera lùi.
  • Veloz Cross CVT Top: Giữ thiết kế đuôi xe tương tự, bổ sung camera 360 độ hỗ trợ quan sát xung quanh.

Nội thất Toyota Veloz Cross 2026

Khoang nội thất Toyota Veloz Cross được thiết kế theo hướng tiện dụng, tối ưu việc bố trí ba hàng ghế, các vị trí chứa đồ và hệ thống điều khiển.

Khoang lái Toyota Veloz Cross 2026

  • Veloz Cross CVT: Bảng đồng hồ kỹ thuật số TFT 7 inch, màn hình giải trí 9 inch, bố cục điều khiển trực quan.
  • Veloz Cross CVT Top: Sử dụng cấu hình hiển thị tương tự, hỗ trợ quan sát camera 360 độ trên màn hình trung tâm.

Vô lăng Toyota Veloz Cross 2026

  • Veloz Cross CVT: Vô lăng ba chấu bọc da, chỉnh tay bốn hướng, tích hợp nút điều khiển.
  • Veloz Cross CVT Top: Giữ thiết kế vô lăng và bổ sung các chức năng điều khiển liên quan đến trang bị hỗ trợ lái.

Ghế trước và ghế sau Toyota Veloz Cross 2026

Cả hai phiên bản sử dụng ghế da kết hợp nỉ với bố trí linh hoạt:

  • Hàng ghế trước: Ghế lái chỉnh tay sáu hướng, ghế phụ chỉnh tay bốn hướng.
  • Hàng ghế thứ hai: Trượt ngả và gập theo tỷ lệ 60:40.
  • Hàng ghế thứ ba: Gập theo tỷ lệ 50:50, linh hoạt khi cần tăng diện tích hành lý.
  • Chế độ sofa: Cho phép sắp xếp ghế thành không gian nghỉ ngơi khi xe dừng đỗ.

Trang bị ghế cơ bản tương đương trên CVT và CVT Top. Khi sử dụng đủ bảy chỗ, không gian chứa hành lý sẽ hạn chế hơn so với cấu hình gập hàng ghế cuối.

Tiện nghi Toyota Veloz Cross 2026

  • Veloz Cross CVT: Điều hòa tự động có cửa gió phía sau, sáu loa, kết nối điện thoại thông minh, sạc không dây Qi 15W, chìa khóa thông minh, khởi động nút bấm và phanh tay điện tử.
  • Veloz Cross CVT Top: Giữ các tiện ích chính của bản CVT, nâng cao trải nghiệm sử dụng bằng hệ thống camera 360 độ và công nghệ hỗ trợ lái bổ sung.

Động cơ và vận hành Toyota Veloz Cross 2026

Động cơ Toyota Veloz Cross 1.5L

  • Cả hai phiên bản sử dụng động cơ xăng 2NR-VE, bốn xi-lanh thẳng hàng, dung tích 1.496 cc, công suất 105 mã lực tại 6.000 vòng/phút và mô-men xoắn 138 Nm tại 4.200 vòng/phút.
  • Đây là cấu hình phù hợp với nhu cầu đi lại trong đô thị, sử dụng gia đình và di chuyển đường trường ở tốc độ thông thường. Khi chở đủ người, hành lý hoặc vượt xe trên đường dốc, người lái cần chủ động tính toán khoảng tăng tốc.

Hộp số Toyota Veloz Cross CVT và CVT Top

  • Veloz Cross CVT: Hộp số tự động vô cấp CVT, hướng đến sự êm ái và dễ điều khiển khi di chuyển trong phố.
  • Veloz Cross CVT Top: Hộp số tự động vô cấp kép D-CVT, kết hợp cùng động cơ 1.5L và ba chế độ lái Eco, Normal, Power.

Cả hai đều sử dụng dẫn động cầu trước, hệ thống treo trước MacPherson và treo sau thanh xoắn.

Công nghệ an toàn Toyota Veloz Cross 2026

An toàn tiêu chuẩn Toyota Veloz Cross CVT

Veloz Cross CVT được trang bị các hệ thống an toàn quan trọng:

  • Sáu túi khí.
  • Chống bó cứng phanh ABS, phân phối lực phanh điện tử EBD, hỗ trợ lực phanh BA.
  • Cân bằng điện tử VSC, kiểm soát lực kéo TRC.
  • Hỗ trợ khởi hành ngang dốc HAC.
  • Cảnh báo điểm mù BSM và phương tiện cắt ngang phía sau RCTA.
  • Camera lùi và cảm biến hỗ trợ đỗ xe phía sau.

An toàn Toyota Veloz Cross CVT Top

Bản CVT Top giữ các trang bị an toàn nền tảng và nâng cấp camera 360 độ cùng Toyota Safety Sense, bao gồm:

  • PCS: Cảnh báo tiền va chạm và hỗ trợ phanh.
  • LDA: Cảnh báo lệch làn đường.
  • AHB: Tự động điều chỉnh đèn chiếu xa.
  • PMC: Kiểm soát vận hành chân ga.
  • FDA: Cảnh báo phương tiện phía trước khởi hành.

Các tính năng trên có vai trò hỗ trợ người lái, không thay thế việc quan sát và xử lý tình huống thực tế.

Mức tiêu thụ nhiên liệu Toyota Veloz Cross 2026

Điều kiện vận hànhVeloz Cross CVTVeloz Cross CVT Top
Trong đô thị7,80 L/100 km7,29 L/100 km
Ngoài đô thị5,14 L/100 km4,78 L/100 km
Kết hợp6,12 L/100 km5,70 L/100 km

Đây là mức tiêu thụ theo điều kiện thử nghiệm tiêu chuẩn. Lượng nhiên liệu thực tế phụ thuộc vào tình trạng giao thông, tải trọng, tốc độ, điều hòa và thói quen lái xe.

So sánh Toyota Veloz Cross 2026 với các đối thủ cùng phân khúc

Trong nhóm MPV 7 chỗ cỡ nhỏ, Veloz Cross cạnh tranh trực tiếp với Mitsubishi Xpander và Hyundai Stargazer. Dưới đây là so sánh các phiên bản cao cấp có mức trang bị đáng chú ý.

Mẫu xeGiá niêm yếtKhác biệt nổi bật
Toyota Veloz Cross CVT Top660.000.000đToyota Safety Sense, camera 360 độ, D-CVT, 6 túi khí
Mitsubishi New Xpander AT Premium659.000.000đGầm 225 mm, AYC, kiểm soát hành trình, 6 túi khí
Hyundai Stargazer Cao cấp 2026615.000.000đĐộng cơ 115 mã lực, màn hình 10,25 inch, 8 loa Bose

Đánh giá nhanh: Veloz Cross CVT Top phù hợp với khách hàng ưu tiên camera 360 độ và các tính năng hỗ trợ lái Toyota Safety Sense. Xpander đáng cân nhắc khi ưu tiên khoảng sáng gầm và thiết kế MPV thực dụng. Stargazer tạo khác biệt ở sức mạnh động cơ, trang bị giải trí và mức giá.

Toyota Veloz Cross 2026 phù hợp với những ai?

Toyota Veloz Cross CVT – Ưu tiên chi phí và tính thực dụng

Phù hợp với gia đình cần xe 7 chỗ, thường xuyên đi phố, đưa đón người thân và thỉnh thoảng đi đường dài. Phiên bản này vẫn có sáu túi khí, BSM, RCTA, màn hình 9 inch và phanh tay điện tử.

Toyota Veloz Cross CVT Top – Ưu tiên công nghệ và an toàn

Phù hợp với gia đình thường xuyên đi xa, người mới lái muốn có camera 360 độ hỗ trợ quan sát hoặc khách hàng ưu tiên thêm các tính năng cảnh báo và hỗ trợ phòng tránh va chạm.

  • Chênh lệch giá niêm yết giữa hai phiên bản là 22.000.000đ đối với cùng nhóm màu sơn.

Câu hỏi thường gặp về Toyota Veloz Cross 2026

Toyota Veloz Cross 2026 có mấy phiên bản?

Có hai phiên bản: Veloz Cross CVT và Veloz Cross CVT Top. Giá niêm yết từ 638.000.000đ, chưa bao gồm ưu đãi và chi phí lăn bánh.

Toyota Veloz Cross CVT và CVT Top khác nhau gì?

Khác biệt chính nằm ở kích thước mâm 16 và 17 inch, hộp số CVT và D-CVT, camera lùi và camera 360 độ. Bản Top được bổ sung Toyota Safety Sense.

Toyota Veloz Cross 2026 có tiết kiệm xăng không?

Mức tiêu thụ nhiên liệu kết hợp công bố là 6,12 L/100 km trên bản CVT và 5,70 L/100 km trên bản CVT Top.

Mua Toyota Veloz Cross trả góp cần bao nhiêu tiền?

Với phương án trả trước 20% giá xe, bản CVT cần 127.600.000đ và bản CVT Top cần 132.000.000đ. Khách hàng cần chuẩn bị thêm các khoản thuế, phí đăng ký xe.

Toyota Veloz Cross 2026 có phiên bản Hybrid không?

Hai phiên bản Veloz Cross đang được phân phối tại Việt Nam đều sử dụng động cơ xăng 1.5L, không phải động cơ Hybrid.

Đánh giá Toyota Veloz Cross 2026

Toyota Veloz Cross 2026 là lựa chọn đáng cân nhắc trong phân khúc MPV 7 chỗ, nhờ thiết kế hiện đại, không gian linh hoạt và danh sách trang bị an toàn tương đối đầy đủ.

  • Veloz Cross CVT đáp ứng tốt nhu cầu gia đình với chi phí mua thấp hơn. Trong khi đó, CVT Top có giá cao hơn 22.000.000đ nhưng được bổ sung những trang bị đáng chú ý như Toyota Safety Sense, camera 360 độ và mâm 17 inch.
  • Khách hàng nên cân nhắc giữa ngân sách, tần suất sử dụng và nhu cầu hỗ trợ lái để lựa chọn phiên bản phù hợp.

Toyota Innova Cross 2026: Giá Xe, Giá Lăn Bánh, Trả Góp Và Thông Số Tháng 11/2026

Toyota Innova Cross 2026 là mẫu MPV cỡ trung 7–8 chỗ, kết hợp thiết kế SUV hiện đại, không gian nội thất rộng rãi và khả năng vận hành linh hoạt. Xe nhập khẩu nguyên chiếc từ Indonesia, sử dụng động cơ xăng 2.0L hoặc công nghệ Hybrid tự sạc.
  • Innova Cross 2026 có 3 phiên bản 2.0G, 2.0V và 2.0HEV, giá từ 730.000.000đ đến 960.000.000đ. Hai bản máy xăng có 8 chỗ ngồi, trong khi bản Hybrid bố trí 7 chỗ với hàng ghế thương gia độc lập, phù hợp cho gia đình và khách hàng ưu tiên sự thoải mái.

Giá Xe Toyota Innova Cross 2026 Tháng 11/2026

Giá niêm yết Toyota Innova Cross tháng 11/2026 được phân chia theo phiên bản và màu ngoại thất.
Phiên bảnGiá tiêu chuẩnTrắng ngọc trai
Innova Cross 2.0G730.000.000đ738.000.000đ
Innova Cross 2.0V825.000.000đ833.000.000đ
Innova Cross 2.0HEV960.000.000đ968.000.000đ
Xem chương trình khuyến mãi mới nhấtGiá xe đã bao gồm VAT, chưa bao gồm chi phí lăn bánh và các ưu đãi.

Giá Lăn Bánh Toyota Innova Cross 2026 Tháng 11/2026

Giá lăn bánh Innova Cross được tính theo giá niêm yết tiêu chuẩn, cộng lệ phí trước bạ, đăng ký biển số, phí đường bộ và bảo hiểm bắt buộc.
Phiên bảnKhu vựcGiá lăn bánh
Innova Cross 2.0GHà Nội834.123.400đ
Innova Cross 2.0GTP.HCM819.523.400đ
Innova Cross 2.0GCác tỉnh805.663.400đ
Innova Cross 2.0VHà Nội940.523.400đ
Innova Cross 2.0VTP.HCM924.023.400đ
Innova Cross 2.0VCác tỉnh910.163.400đ
Innova Cross 2.0HEVHà Nội1.091.723.400đ
Innova Cross 2.0HEVTP.HCM1.072.523.400đ
Innova Cross 2.0HEVCác tỉnh1.058.663.400đ
Giá lăn bánh tạm tính cho xe cá nhân đăng ký lần đầu, với trước bạ Hà Nội 12%, TP.HCM và các tỉnh tham chiếu 10%; phí biển số tương ứng 14.000.000đ và 140.000đ. Các khoản còn lại gồm phí đường bộ 12 tháng 1.560.000đ, bảo hiểm TNDS 873.400đ và lệ phí cấp chứng nhận kiểm định lần đầu 90.000đ.
  • Chưa bao gồm các ưu đãi, phí dịch vụ đăng ký hoặc chênh lệch do màu sắc và quy định từng địa phương.

Toyota Innova Cross 2026 Trả Góp 20% Trong 84 Tháng

Khách hàng có thể tham khảo phương án mua Innova Cross trả góp với số tiền trả trước 20% giá xe, vay 80% và thời hạn 84 tháng (7 năm).
Phiên bảnTrả trước 20%Khoản vay / Gốc mỗi tháng
Innova Cross 2.0G146.000.000đ584.000.000đ / 6.952.381đ
Innova Cross 2.0V165.000.000đ660.000.000đ / 7.857.143đ
Innova Cross 2.0HEV192.000.000đ768.000.000đ / 9.142.857đ
Số tiền gốc mỗi tháng được tính theo phương án chia đều 84 kỳ, chưa bao gồm lãi vay. Tổng tiền thanh toán thực tế phụ thuộc lãi suất, phương thức trả nợ và chính sách ngân hàng. Khách hàng cần chuẩn bị thêm các chi phí lăn bánh ngoài khoản trả trước.

Những Tính Năng Nổi Bật Của Toyota Innova Cross 2026

  • Không gian 7–8 chỗ: Chiều dài cơ sở 2.850mm, sàn xe phẳng và ba hàng ghế linh hoạt.
  • Động cơ xăng 2.0L: Công suất 172 mã lực trên phiên bản 2.0G và 2.0V.
  • Hybrid tự sạc: Phiên bản 2.0HEV tiêu thụ 4,92 lít/100km đường hỗn hợp theo thông số công bố.
  • Ghế thương gia: Hai ghế độc lập chỉnh điện, tích hợp đệm đỡ chân trên bản HEV.
  • Tiện nghi hiện đại: Điều hòa tự động, phanh tay điện tử, giữ phanh tự động và màn hình giải trí.
  • An toàn chủ động: Bản HEV trang bị Toyota Safety Sense, cảnh báo điểm mù và camera 360 độ.

Thông Số Kỹ Thuật Toyota Innova Cross 2026

Thông số2.0G / 2.0V2.0HEV
Số chỗ ngồi8 chỗ7 chỗ
Kích thước D × R × C (mm)G: 4.755 × 1.845 × 1.785; V: 4.755 × 1.845 × 1.7904.755 × 1.850 × 1.790
Chiều dài cơ sở2.850mm2.850mm
Khoảng sáng gầm170mm167mm
Động cơXăng 2.0LXăng 2.0L + mô-tơ điện
Hộp sốCVTE-CVT
Dẫn độngCầu trướcCầu trước
Mâm xe16 / 17 inch18 inch
Bình nhiên liệu52 lít52 lít
  • Cả ba phiên bản sử dụng hệ thống treo trước MacPherson, treo sau thanh dầm xoắn và phanh đĩa trước/sau.

Ngoại Thất Toyota Innova Cross 2026

Toyota Innova Cross 2026 sở hữu thiết kế MPV lai SUV với lưới tản nhiệt hình lục giác, thân xe nhiều đường gân nổi và cụm đèn LED sắc nét.

Đầu Xe Toyota Innova Cross 2026

  • 2.0G: Lưới tản nhiệt lớn, đèn chiếu gần và xa LED, chức năng tự động bật/tắt đèn.
  • 2.0V: Duy trì hệ thống LED và thiết kế đầu xe đồng nhất với bản G.
  • 2.0HEV: Hệ thống chiếu sáng LED, bổ sung đèn chiếu sáng ban ngày, tạo diện mạo hiện đại hơn.

Mâm Xe Toyota Innova Cross 2026

  • 2.0G: Mâm hợp kim 16 inch, lốp 205/65R16.
  • 2.0V: Mâm hợp kim 17 inch, lốp 215/60R17.
  • 2.0HEV: Mâm hợp kim 18 inch, lốp 225/50R18, nhấn mạnh phong cách thể thao.

Thân Xe Toyota Innova Cross 2026

  • 2.0G: Thân xe dài 4.755mm, rộng 1.845mm, thiết kế cân đối.
  • 2.0V: Cùng chiều dài và chiều rộng với bản G, chiều cao đạt 1.790mm.
  • 2.0HEV: Chiều rộng 1.850mm, kết hợp cửa sổ trời toàn cảnh tạo cảm giác cao cấp.

Đuôi Xe Toyota Innova Cross 2026

  • 2.0G: Cụm đèn hậu LED, đèn phanh trên cao và thiết kế đuôi xe vuông vức.
  • 2.0V: Đèn hậu LED kết hợp cốp điều khiển điện.
  • 2.0HEV: Duy trì thiết kế đèn LED và cốp điện, thuận tiện khi xếp dỡ hành lý.

Nội Thất Toyota Innova Cross 2026

Không gian nội thất là điểm khác biệt rõ nhất giữa ba phiên bản Innova Cross. Bản G hướng đến tính thực dụng, bản V nâng cấp tiện nghi, trong khi HEV tập trung vào trải nghiệm hành khách.

Khoang Lái Toyota Innova Cross 2026

  • 2.0G: Màn hình đa thông tin TFT 4,2 inch, màn hình giải trí 8 inch.
  • 2.0V: Màn hình TFT 7 inch và màn hình cảm ứng 10,1 inch.
  • 2.0HEV: Màn hình TFT 7 inch, giải trí 10,1 inch, hiển thị thông tin hệ thống Hybrid.

Vô Lăng Toyota Innova Cross 2026

  • 2.0G: Vô lăng ba chấu chất liệu nhựa, chỉnh tay bốn hướng.
  • 2.0V: Vô lăng bọc da, tích hợp lẫy chuyển số.
  • 2.0HEV: Vô lăng bọc da, lẫy chuyển số và các nút điều khiển hỗ trợ vận hành.

Ghế Trước Và Sau Toyota Innova Cross 2026

  • 2.0G: Ghế da, ghế lái chỉnh cơ 6 hướng; hàng ghế thứ hai gập 60:40, hàng thứ ba gập 50:50.
  • 2.0V: Ghế lái chỉnh điện 8 hướng, bố trí 8 chỗ với hàng ghế thứ hai dạng băng.
  • 2.0HEV: Ghế lái chỉnh điện 8 hướng; hàng ghế thứ hai gồm hai ghế thương gia chỉnh điện 4 hướng, đệm chân chỉnh điện 2 hướng. Xe có 7 chỗ.

Các Tiện Ích Toyota Innova Cross 2026

  • 2.0G: Điều hòa tự động, cửa gió sau, 6 loa, kết nối điện thoại có dây, khởi động nút bấm.
  • 2.0V: Kết nối điện thoại không dây, màn hình 10,1 inch, 6 loa, cốp điện và gương chiếu hậu trong chống chói tự động.
  • 2.0HEV: Kế thừa các tiện nghi nổi bật của bản V, bổ sung cửa sổ trời toàn cảnh và hàng ghế thương gia chỉnh điện.
Cả ba phiên bản đều được trang bị phanh tay điện tử và chức năng giữ phanh tự động.

Động Cơ Và Vận Hành Toyota Innova Cross 2026

Động Cơ Toyota Innova Cross 2.0G Và 2.0V

  • Hai phiên bản máy xăng sử dụng chung động cơ M20A-FKS dung tích 1.987cc, công suất 172 mã lực và mô-men xoắn cực đại 205Nm.
  • Hệ dẫn động cầu trước kết hợp hộp số tự động vô cấp CVT, phù hợp cho việc di chuyển hằng ngày, chở gia đình và đi đường dài.

Động Cơ Toyota Innova Cross 2.0HEV

  • Innova Cross Hybrid kết hợp động cơ xăng 2.0L công suất 150 mã lực, mô-men xoắn 188Nm với mô-tơ điện công suất 83kW, mô-men xoắn 206Nm.
  • Hộp số E-CVT và hệ thống Hybrid tự sạc cho phép mô-tơ điện hỗ trợ khi khởi hành, tăng tốc hoặc di chuyển ở tốc độ thấp. Xe có các chế độ lái Normal, Eco và Power.

Hệ Thống An Toàn Toyota Innova Cross 2026

An Toàn Toyota Innova Cross 2.0G

Trang bị 6 túi khí, ABS, EBD, BA, cân bằng điện tử VSC, kiểm soát lực kéo TRC, hỗ trợ khởi hành ngang dốc HAC, camera lùi và 8 cảm biến hỗ trợ đỗ xe.

An Toàn Toyota Innova Cross 2.0V

Kế thừa các hệ thống an toàn cơ bản, đồng thời bổ sung camera toàn cảnh 360 độ và cảnh báo áp suất lốp TPWS. Xe trang bị 6 túi khí và 8 cảm biến hỗ trợ đỗ xe.

An Toàn Toyota Innova Cross 2.0HEV

Phiên bản HEV có trang bị an toàn toàn diện nhất với Toyota Safety Sense, gồm:
  • Cảnh báo tiền va chạm PCS.
  • Cảnh báo lệch làn LDA và hỗ trợ giữ làn LTA.
  • Điều khiển hành trình chủ động DRCC.
  • Đèn chiếu xa tự động AHB.
  • Cảnh báo điểm mù BSM và phương tiện cắt ngang phía sau RCTA.
  • Camera 360 độ, TPWS và 6 túi khí.

Mức Tiêu Thụ Nhiên Liệu Toyota Innova Cross 2026

Phiên bảnTrong đô thịKết hợp
Innova Cross 2.0G8,6 lít/100km7,1 lít/100km
Innova Cross 2.0V8,7 lít/100km7,2 lít/100km
Innova Cross 2.0HEV4,35 lít/100km4,92 lít/100km
Ở điều kiện ngoài đô thị, mức tiêu thụ lần lượt là 6,2; 6,3 và 5,26 lít/100km.Innova Cross HEV tiết kiệm nhiên liệu rõ rệt khi di chuyển trong đô thị, nơi mô-tơ điện có thể hỗ trợ thường xuyên. Mức tiêu hao thực tế thay đổi theo điều kiện giao thông, tải trọng và cách lái.

So Sánh Toyota Innova Cross 2026 Với Các Đối Thủ

Trong phân khúc MPV cỡ trung, Toyota Innova Cross cạnh tranh với Hyundai Custin và MG G50.
Dòng xeGiá từĐiểm khác biệt
Toyota Innova Cross730.000.000đ7–8 chỗ, có bản Hybrid, thiết kế lai SUV
Hyundai Custin820.000.000đ7 chỗ, cửa trượt, động cơ xăng tăng áp
MG G50559.000.000đ7–8 chỗ tùy phiên bản, động cơ 1.5L Turbo
Innova Cross phù hợp với khách hàng ưu tiên không gian sử dụng linh hoạt và lựa chọn động cơ Hybrid. Hyundai Custin nổi bật ở thiết kế MPV cửa trượt, còn MG G50 có lợi thế giá khởi điểm thấp hơn.

Nên Mua Toyota Innova Cross 2026 Phiên Bản Nào?

Toyota Innova Cross 2.0G – Ưu Tiên Chi Phí

Phù hợp gia đình đông thành viên, người cần xe 8 chỗ, doanh nghiệp hoặc khách hàng muốn tối ưu ngân sách nhưng vẫn có động cơ 2.0L và các trang bị an toàn cơ bản.

Toyota Innova Cross 2.0V – Cân Bằng Trang Bị

Phù hợp khách hàng sử dụng xe gia đình thường xuyên, cần 8 chỗ cùng ghế lái chỉnh điện, màn hình lớn, cốp điện và camera 360 độ.

Toyota Innova Cross 2.0HEV – Ưu Tiên Tiện Nghi

Phù hợp gia đình ưu tiên không gian 7 chỗ, thường xuyên di chuyển trong đô thị, cần ghế thương gia, công nghệ Hybrid và các tính năng hỗ trợ lái nâng cao.

Câu Hỏi Thường Gặp Về Toyota Innova Cross 2026

Toyota Innova Cross 2026 Có Mấy Phiên Bản?

  • Có 3 phiên bản gồm 2.0G, 2.0V và 2.0HEV. Giá tiêu chuẩn lần lượt là 730.000.000đ, 825.000.000đ và 960.000.000đ.

Toyota Innova Cross 2026 Có Mấy Chỗ Ngồi?

  • Phiên bản 2.0G và 2.0V có 8 chỗ. Phiên bản 2.0HEV có 7 chỗ, với hai ghế thương gia độc lập ở hàng thứ hai.

Toyota Innova Cross HEV Có Cần Sạc Điện Không?

  • Không cần cắm sạc ngoài. Hệ thống Hybrid tự quản lý pin thông qua động cơ xăng và quá trình thu hồi năng lượng khi giảm tốc.

Toyota Innova Cross 2026 Trả Góp Cần Bao Nhiêu Tiền?

  • Với mức trả trước 20% giá niêm yết, khách hàng cần từ 146.000.000đ cho bản G, 165.000.000đ cho bản V hoặc 192.000.000đ cho bản HEV, chưa tính chi phí lăn bánh.

Đánh Giá Toyota Innova Cross 2026

Toyota Innova Cross 2026 là lựa chọn đáng cân nhắc trong phân khúc MPV cỡ trung nhờ không gian rộng, khả năng sử dụng linh hoạt và ba cấu hình sản phẩm khác biệt.
  • Bản 2.0G phù hợp ngân sách, bản 2.0V cân bằng tiện nghi, còn bản 2.0HEV nổi bật về sự thoải mái, công nghệ an toàn và mức tiêu thụ nhiên liệu. Việc lựa chọn nên dựa trên số chỗ sử dụng thực tế, tần suất di chuyển và ngân sách lăn bánh.