
Toyota Yaris Cross 1.5V
- Động cơ xăng 1.5L
- Hộp số D-CVT
- Trang bị an toàn đầy đủ
- Giá dễ tiếp cận

Toyota
SUV đô thị hiện đại – Tiết kiệm – An toàn vượt trội
Giá xe Toyota Yaris Cross 2026
Toyota Yaris Cross 2026 có 2 phiên bản: 1.5V (xăng) và HEV (Hybrid), với 3 nhóm màu ngoại thất.


Giá lăn bánh Toyota Yaris Cross 2026
Giá tạm tính theo xe màu đen, chưa trừ khuyến mãi và bảo hiểm vật chất.
| Phiên bản | Hà Nội | TP.HCM | Tỉnh khác |
|---|---|---|---|
| Yaris Cross 1.5V | 744.130.700đ | 731.130.700đ | 717.270.700đ |
| Yaris Cross HEV | 831.490.700đ | 816.930.700đ | 803.070.700đ |
Trả góp Toyota Yaris Cross 2026
Dự toán vay 80% giá xe, thời hạn 84 tháng (7 năm)
Khoản gốc chưa bao gồm lãi vay.
Ngoại thất Toyota Yaris Cross 2026
Thiết kế SUV đô thị hiện đại, trẻ trung và cá tính, nổi bật trong mọi hành trình.




Nội thất Toyota Yaris Cross 2026
Không gian hiện đại, tiện nghi và thoải mái cho mọi hành trình.




Điểm nổi bật Toyota Yaris Cross 2026

Phong cách mạnh mẽ, trẻ trung, phù hợp đô thị.

Màn hình 10 inch, sạc không dây, phanh tay điện tử.

Trần kính toàn cảnh bản HEV; khoang hành lý lớn.

Bản xăng 1.5L và Hybrid 1.5L, vận hành linh hoạt.

Toyota Safety Sense, camera 360 độ, hỗ trợ lái.
So sánh với các đối thủ cùng phân khúc
Yaris Cross 1.5VVS
Mitsubishi Xforce GLXXăng 1.5L · Gầm 210 mm vs 219 mm · Tiêu hao kết hợp Yaris Cross: 5,95 lít/100 km.
Yaris Cross HEVVS
Honda HR-V GHybrid 1.5L vs xăng 1.5L · Gầm 210 mm vs 196 mm · HEV: 3,80 lít/100 km.
Mức tiêu thụ nhiên liệu
Mức công bố kết hợp; thực tế tùy điều kiện vận hành.
Thông số kỹ thuật
SUV 5 chỗ · Gầm cao 210 mm · Dẫn động cầu trước.
Động cơ và vận hành
An toàn
Câu hỏi thường gặp
Từ 650.000.000đ cho 1.5V và 728.000.000đ cho HEV.
Có hai phiên bản: 1.5V động cơ xăng và HEV Hybrid.
Không. Hệ thống Hybrid tự sạc khi vận hành.
Có. Cả hai phiên bản đều có Toyota Safety Sense.